Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hoa văn" (1)
hoa văn
Tiếng Anh
Danh từpattern, design
Chiếc áo có hoa văn đẹp mắt.
The shirt has a beautiful pattern.
Từ liên quan "hoa văn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hoa văn" (1)
Chiếc áo có hoa văn đẹp mắt.
The shirt has a beautiful pattern.
